marketing research
Danh từ: - Nghiên cứu tiếp thị: "marketing research" là quá trình thu thập và phân tích thông tin về việc di chuyển hàng hóa hoặc dịch vụ từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng. Nó giúp các doanh nghiệp hiểu rõ thị trường, khách hàng và đối thủ cạnh tranh để đưa ra quyết định kinh doanh hiệu quả.
- (Công ty đã tiến hành nghiên cứu tiếp thị mở rộng trước khi ra mắt sản phẩm mới.)
- (Nghiên cứu tiếp thị giúp xác định nhu cầu và sở thích của người tiêu dùng.)
"primary marketing research": nghiên cứu tiếp thị sơ cấp (thu thập dữ liệu trực tiếp từ nguồn gốc, như khảo sát hoặc phỏng vấn).
- The team used primary marketing research to gather feedback from actual customers. (Nhóm đã sử dụng nghiên cứu tiếp thị sơ cấp để thu thập phản hồi từ khách hàng thực tế.)
"secondary marketing research": nghiên cứu tiếp thị thứ cấp (sử dụng dữ liệu có sẵn, như báo cáo ngành hoặc số liệu thống kê).
- Secondary marketing research saved time and money by analyzing existing reports. (Nghiên cứu tiếp thị thứ cấp tiết kiệm thời gian và tiền bạc bằng cách phân tích các báo cáo có sẵn.)
Market research (danh từ): nghiên cứu thị trường (thường được dùng thay thế cho "marketing research", nhưng đôi khi nhấn mạnh vào phân tích thị trường cụ thể).
- Market research focuses on understanding market size and trends. (Nghiên cứu thị trường tập trung vào việc hiểu quy mô và xu hướng thị trường.)
Marketing researcher (danh từ): nhà nghiên cứu tiếp thị (người thực hiện công việc này).
- A marketing researcher analyzes consumer behavior patterns. (Một nhà nghiên cứu tiếp thị phân tích các mẫu hành vi của người tiêu dùng.)
- Market analysis: phân tích thị trường (nhấn mạnh vào việc đánh giá dữ liệu thị trường).
- Consumer research: nghiên cứu người tiêu dùng (tập trung vào hành vi và sở thích của khách hàng).
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "marketing research", vì đây là cụm danh từ cố định.
- "Do your homework": làm bài tập về nhà (ám chỉ việc chuẩn bị kỹ lưỡng, tương tự như tiến hành nghiên cứu tiếp thị).
- Before entering a new market, it's wise to do your homework, meaning conduct marketing research. (Trước khi thâm nhập thị trường mới, bạn nên làm bài tập về nhà, tức là tiến hành nghiên cứu tiếp thị.)